Motor - Electric hydraulic motor

Motor - Electric hydraulic motor

Code: Hydraulic
Call
Note: Prices does not include VAT
Electric motors with a capacity of 1 / 2HP to 20HP, 1 phase and 3 phases, serving the following industries: Mechanical engineering, construction, agricultural and fishery mechanics
Advantages:
  • Use areas with low voltage 170V-180V
  • Fitting domino in electrical box, saving power
  • The rotor shaft is dynamically balanced.
  • Wire wrapping and belting technology by machine
  • Technology of motor casing processing on CNC machines (Computer Numerical Control).
Call 1900 63 65 36
Order & advice for free
Product Parametert

Loại đầu bơm: bánh răng:

Đầu ra   Fig No Tốc độ toàn phần Hiệu suất Hiệu suất tiêu thụ điện Dòng điện khi có tải toàn phần LRC  FLC Momen xoắn
4P Pha Cỡ khung Tải toàn phần 75% tải 50% tải Tải toàn phần 75% tải 50% tải 220V 380V 660V FLT LRT FLT BDT FLT 
0.37 1 80 5 1430 60 72 68 71 64 40 6 - - 600 0.59 220 210
0.75 3 90 4 1430 71 68 64 75 65 43 - 1.8 - 600 0.52 200 210
3.75 3 112 4 1430 85 86.5 85 81 77 68 16 7.5 - 700 2.25 230 240

 

Loại đầu bơm:  cánh gạt:

Đầu ra Cỡ khung Fig No Tốc độ toàn phần Hiệu suất Hiệu suất tiêu thụ điện Dòng điện khi có tải toàn phần LRC  FLC Momen xoắn
4P Pha Tải toàn phần 75% tải 50% tải Tải toàn phần 75% tải 50% tải 220V 380V 660V FLT LRT FLT BDT FLT 
1.5 3 100 6 1400 77.2 73 75 76 64.5 52 6 2.4   600 1.02 220 230
2.2 3 100L 6 1420 80 82 78 78 68 53 10 4 - 600 1.38 230 230
3.75 3 112 6 1430 85 86.5 85 81 77 68 16 7.5 - 700 2.25 230 240

 

Đầu ra Loại đầu bơm Cỡ khung Fig No A AA AB AC AD B BB C H
4P Pha
0.37 1 bánh răng 80 5 104 - 123 143   52 66 40 80
0.75 3 bánh răng 90 4 136 33 169 178 145 100 130 50 90
1.5 3 cánh gạt 105 6 136 42 178 206 160 130 162 52 105
2.2 3 cánh gạt 105 6 1436 42 178 206 160 130 180 61 105
3.75 3 cánh gạt 115 6 170 48 218 232 180 130 180 66 117
3.75 3 bánh răng 115 4 170 48 218 232 180 130 180 71 117

 

Cỡ khung HA HC K L LE M N G GA F D E ED Bạc Đạn
Trước Sau
80 2 198 9 230   50.8 7 11.5 16.7 5 13.5 106 M10 6204-2rs 6204-2rs
90 12 178 12 250 92 82.6 5 10.5 14.5 4 12.7 106 M10 6204-2rs 6203-2rs
105 13 207 12 325 95 50.7 5 10.5 14.5 4 12.7 63 M8 6205-2rs 6204-2rs
105 12 207 12 295 104 50.7 5 10.5 14.5 4 12.7 63 M8 6205-2rs 6204-2rs
115 14 232 12 313 111 95 5 17.5 22.5 5 19 89.5 M10 6206-2rs 6205-2rs
115 14 232 12 318 111 82.6 8 14.5 18.5 4 16 106 M10 6206-2rs 6205-2rs
Information product
 
Hong Ky Company
Commitment to top quality
 
Warranty information
Bill VAT (12 month)
 
Return policy if the product fails from the manufacturer
 

HOTLINE: 1900 63 65 36
(7h30 - 16h30 From Monday to Saturday)

 

Email: info@hongky.vn

You want to become an agent?

Subscribe
Top TOP